Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
metric weight unit


noun
a decimal unit of weight based on the gram
Syn:
weight unit
Hypernyms:
mass unit, metric unit, metric
Hyponyms:
microgram, mcg, milligram, mg, nanogram,
ng, grain, metric grain, decigram, dg, carat,
gram, gramme, gm, g, gram atom, gram-atomic weight,
gram molecule, mole, mol, dekagram, decagram, dkg,
dag, hectogram, hg, kilogram, kg, kilo,
myriagram, myg, centner, hundredweight, metric hundredweight, doppelzentner,
quintal, metric ton, MT, tonne, t
Part Holonyms:
metric system


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.