Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
ordinariness


noun
the quality of being commonplace and ordinary
Syn:
mundaneness, mundanity
Ant:
extraordinariness
Derivationally related forms:
mundane (for: mundanity), mundane (for: mundaneness), ordinary
Hypernyms:
quality
Hyponyms:
averageness, mediocrity, expectedness, commonness, commonplaceness, everydayness
Attrubites:
ordinary, extraordinary

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "ordinariness"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.