Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
qualitative


adjective
1. involving distinctions based on qualities (Freq. 5)
- qualitative change
- qualitative data
- qualitative analysis determines the chemical constituents of a substance or mixture
Ant:
quantitative
Similar to:
soft
2. relating to or involving comparisons based on qualities
Pertains to noun:
qualitative analysis

Related search result for "qualitative"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.