Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
rambler


noun
1. a person who takes long walks in the country
Derivationally related forms:
ramble
Hypernyms:
pedestrian, walker, footer
2. a person whose speech or writing is not well organized
Derivationally related forms:
ramble
Hypernyms:
communicator


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.