Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
requisition form


noun
an official form on which a request in made
- first you have to fill out the requisition
Syn:
requisition
Derivationally related forms:
requisition (for: requisition)
Hypernyms:
form


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.