Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
rip-off


noun
the act of stealing
Syn:
heist
Derivationally related forms:
rip off, heist (for: heist)
Usage Domain:
slang, cant, jargon, lingo, argot,
patois, vernacular
Hypernyms:
robbery


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.