Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
shlock


noun
merchandise that is shoddy or inferior
Syn:
schlock, dreck
Usage Domain:
slang, cant, jargon, lingo, argot,
patois, vernacular
Hypernyms:
merchandise, ware, product


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.