Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
slant-eye


noun
(slang) a disparaging term for an Asian person (especially for North Vietnamese soldiers in the Vietnam War)
Syn:
gook
Usage Domain:
disparagement, depreciation, derogation, slang, cant,
jargon, lingo, argot, patois, vernacular
Hypernyms:
Oriental, oriental person


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.