Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
snobbery


noun
the trait of condescending to those of lower social status
Syn:
snobbism, snobbishness
Derivationally related forms:
snobbish (for: snobbishness)
Hypernyms:
arrogance, haughtiness, hauteur, high-handedness, lordliness
Hyponyms:
clannishness, cliquishness, exclusiveness

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "snobbery"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.