Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
spangle


I - noun
adornment consisting of a small piece of shiny material used to decorate clothing
Syn:
sequin, diamante
Derivationally related forms:
spangly
Hypernyms:
adornment

II - verb
1. glitter as if covered with spangles
Hypernyms:
glitter, glisten, glint, gleam, shine
Verb Frames:
- Something ----s
2. decorate with spangles
- the star-spangled banner
Syn:
bespangle
Hypernyms:
decorate, adorn, grace, ornament, embellish, beautify
Verb Frames:
- Somebody ----s something

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "spangle"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.