Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
stratagem


noun
1. a maneuver in a game or conversation (Freq. 1)
Syn:
ploy, gambit
Hypernyms:
maneuver, manoeuvre, tactical maneuver, tactical manoeuvre
2. an elaborate or deceitful scheme contrived to deceive or evade
- his testimony was just a contrivance to throw us off the track
Syn:
contrivance, dodge
Derivationally related forms:
dodgy (for: dodge)
Hypernyms:
scheme, strategy
Hyponyms:
plant, pump-and-dump scheme, wangle, wangling

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "stratagem"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.