Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
tommyrot


noun
pretentious or silly talk or writing
Syn:
baloney, boloney, bilgewater, bosh, drool,
humbug, taradiddle, tarradiddle, tosh, twaddle
Derivationally related forms:
twaddle (for: twaddle)
Usage Domain:
slang, cant, jargon, lingo, argot,
patois, vernacular
Hypernyms:
nonsense, bunk, nonsensicality, meaninglessness, hokum


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.