Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
trumpery


noun
1. nonsensical talk or writing
Syn:
folderol, rubbish, tripe, trash, wish-wash,
applesauce, codswallop
Usage Domain:
slang, cant, jargon, lingo, argot,
patois, vernacular
Hypernyms:
drivel, garbage
2. ornamental objects of no great value
Syn:
folderal, falderol, frill, gimcrackery, gimcrack, nonsense
Hypernyms:
decoration, ornament, ornamentation

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "trumpery"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.