Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
undischarged


adjective
1. owed as a debt
- outstanding bills
- the amount still owed
- undischarged debts
Syn:
outstanding, owing
Similar to:
unpaid
2. still capable of exploding or being fired
- undischarged ammunition
- an unexploded bomb
Syn:
unexploded
Similar to:
loaded

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "undischarged"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.