Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
unoriented


adjective
not having position or goal definitely set or ascertained
- engaged in unoriented study
- unoriented until she looked at the map
Ant:
oriented
Similar to:
alienated, anomic, disoriented, confused, lost
See Also:
disorienting


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.