Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
wayward


adjective
resistant to guidance or discipline (Freq. 2)
- Mary Mary quite contrary
- an obstinate child with a violent temper
- a perverse mood
- wayward behavior
Syn:
contrary, obstinate, perverse
Similar to:
disobedient
Derivationally related forms:
perverseness (for: perverse), perversity (for: perverse), contrariness (for: contrary)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "wayward"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.