Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
wye


noun
the 25th letter of the Roman alphabet
Syn:
Y, y
Hypernyms:
letter, letter of the alphabet, alphabetic character
Member Holonyms:
Roman alphabet, Latin alphabet

▼ Từ liên quan / Related words
  • Từ đồng nghĩa / Synonyms:
    Y y
Related search result for "wye"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.