Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Trung - Giản thể (Vietnamese Chinese Dictionary Simplified)
mục nát


 腐; 变坏; 腐烂; 腐朽; 腐化 <有机体由于微生物的滋生而破坏。>
 腐败 <腐烂1. 。>
 gỗ chôn dưới đất lâu ngày đều bị mục nát.
 埋在地里的木桩都腐朽了。
 腐朽; 糟 <木料等含有纤维的物质由于长时期的风吹、雨打或微生物的侵害而破坏。>
 枯朽 <干枯腐烂。>
 朽 <腐烂(多指木头)。>



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.