Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Malachi


noun
1. a Hebrew minor prophet of the 5th century BC
Syn:
Malachias
Instance Hypernyms:
prophet
2. an Old Testament book containing the prophecies of Malachi
Syn:
Malachias, Book of Malachi
Instance Hypernyms:
book


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.