Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
nói thách


[nói thách]
to charge high prices; to overcharge; to price oneself out of the market
Ông thợ giày này chẳng bao giờ nói thách
This shoemaker never overcharges



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.