Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
người khác phái


[người khác phái]
member/person of the opposite sex
Người mặc quần áo của người khác phái
Gender bender; transvestite



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.