Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
nonsweet


adjective
not containing sugar
Syn:
sugarless
Ant:
sugary (for: sugarless)
Similar to:
unsugared, unsweetened
See Also:
dry


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.