Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt chuyên ngành (English Vietnamese Specialization Dictionary)
produce



    produce /produce/
danh từ
sản lượng
sản vật, sản phẩm
    agricultural (farm) produce nông sản
kết quả
    the produce of labour kết quả lao động
    the produce of efforts kết quả của những cố gắng
ngoại động từ
trình ra, đưa ra, giơ ra
    to produce one's ticket at the gate trình vé ở cổng
    to produce a play trình diễn một vở kịch
    to produce evidence đưa ra chứng cớ
sản xuất, chế tạo
    to produce good sản xuất hàng hoá
viết ra (một cuốn sách); xuất bản (sách, phim...)
gây ra (một cảm giác...)
đem lại (kết quả...); sinh đẻ
    to produce fruit sinh quả, ra quả (cây)
    to produce offspring sinh con, đẻ con (thú vật)
(toán học) kéo dài (một đường thẳng...)
    Chuyên ngành kinh tế
chế tạo
hàng hóa sản xuất
nông phẩm
nông sản phẩm
sản lượng
sản phẩm
sản vật
sản xuất
    Chuyên ngành kỹ thuật
điều chế
gây ra
kéo dài
sản xuất
sản xuất (chương trình)
sinh ra
    Lĩnh vực: toán & tin
sản xuất, kéo dài

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "produce"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.