Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
ranter


noun
someone who rants and raves;
speaks in a violent or loud manner
Syn:
raver
Derivationally related forms:
rave (for: raver), rant
Hypernyms:
speaker, talker, utterer, verbalizer, verbaliser

Related search result for "ranter"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.