Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
ruse


noun
a deceptive maneuver (especially to avoid capture)
Syn:
artifice
Hypernyms:
maneuver, manoeuvre, tactical maneuver, tactical manoeuvre

Related search result for "ruse"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.