screwball
s\screwball
['skru:bɔ:l]
tính từ
 (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (thông tục) gàn, lập dị, điên
danh từ
 (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (thông tục) người gàn dở, người lập dị, người điên
 (thể dục,thể thao) quả bóng xoáy (bóng chày)







Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Từ điển emoticons | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2011 VNDIC.net, all rights reserved.
http://vndic.net | http://vdict.co