Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
shears





danh từ, pl
dụng cụ để xén (to, hình dạng như cái kéo dùng để xén lông cừu, tỉa hàng dậu )



shears
[∫iəz]
danh từ số nhiều
dụng cụ để xén (to, hình dạng (như) cái kéo dùng để xén lông cừu, tỉa hàng dậu..)
gardening shears
kéo tỉa cành
pinking shears
kéo răng cưa


Related search result for "shear"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.