Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sheila




danh từ
(Uc, Neusealand) cô gái, phụ nữ trẻ



sheila
['∫i:lə]
danh từ
(Uc, Neusealand) cô gái, phụ nữ trẻ



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.