Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
siêu thị


[siêu thị]
supermarket
Anh có hay mua sắm ở siêu thị này hay không?
Do you often shop at this supermarket?
' Có bán ở khắp các siêu thị '
'On sale at a supermarket near you'
Xe đẩy mua hàng trong siêu thị
Shopping trolley; shopping cart



Supermarket


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.