Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
snide


adjective
expressive of contempt
- curled his lip in a supercilious smile
- spoke in a sneering jeering manner
- makes many a sharp comparison but never a mean or snide one
Syn:
supercilious, sneering
Similar to:
uncomplimentary
Derivationally related forms:
superciliousness (for: supercilious)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "snide"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.