Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
soapbox


noun
1. a crate for packing soap
Hypernyms:
crate
2. a platform raised above the surrounding level to give prominence to the person on it
Syn:
dais, podium, pulpit, rostrum, ambo, stump
Hypernyms:
platform


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.