Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
splat


I. splat [splat splats splatted splatting] BrE [splæt] NAmE [splæt] noun singular (informal)
the sound made by sth wet hitting a surface with force
The tomato hit the wall with a splat.

Word Origin:
late 19th cent.: abbreviation of ↑splatter.
 
II. splat adverb
The omelette fell splat onto the floor.
Main entry:splatderived

Related search result for "splat"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.