Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
stagnation


stag·na·tion BrE [stæɡˈneɪʃn] ; NAmE [stæɡˈneɪʃn] noun uncountable
a period of economic stagnation
Main entry:stagnatederived

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.