Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
strongbox


noun
a strongly made box for holding money or valuables;
can be locked
Syn:
deedbox
Hypernyms:
box
Hyponyms:
cashbox, money box, till, safe, safe-deposit,
safe-deposit box, safety-deposit, safety deposit box, deposit box, lockbox


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.