Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
to cut up




to+cut+up
thành ngữ cut
to cut up
(quân sự) cắt ra từng mảnh, tiêu diệt (quân địch)
chỉ trích gay gắt, phê bình nghiêm khắc
to cut up a writer
chỉ trích gay gắt một nhà văn
to cut up a book
phê bình gay gắt một cuốn sách
làm đau đớn, làm đau lòng



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.