tolerance
/'tɔlərəns/
danh từ
lòng khoan dung; sự tha thứ
    to show great tolerance tỏ ra khoan dung đạo độ
sự kiên nhẫn
sự chịu đựng; sức chịu đựng
    tolerance of heat sự chịu đựng sức nóng
(y học) sự chịu được thuốc

▼ Từ liên quan / Related words

Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Từ điển emoticons | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2011 VNDIC.net, all rights reserved.
http://vndic.net | http://vdict.co