Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
transcendent


adjective
1. exceeding or surpassing usual limits especially in excellence
Syn:
surpassing
Similar to:
superior
Derivationally related forms:
transcendency, transcendence, transcend
2. beyond and outside the ordinary range of human experience or understanding
- the notion of any transcendent reality beyond thought
Similar to:
unknowable
Derivationally related forms:
transcendency, transcendence, transcend

Related search result for "transcendent"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.