Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
travelling forms a young man




travelling+forms+a+young+man
thành ngữ travelling
travelling forms a young man
đi một ngày đường học một sàng khôn



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.