Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
unsatisfied



adjective
1. worried and uneasy
Syn:
restless, ungratified
Similar to:
discontented, discontent
Derivationally related forms:
restlessness (for: restless)
2. not having been satisfied
Syn:
unsated, unsatiated
Similar to:
insatiate, insatiable, unsatiable

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.