Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
vaccinum


noun
immunogen consisting of a suspension of weakened or dead pathogenic cells injected in order to stimulate the production of antibodies
Syn:
vaccine
Derivationally related forms:
vaccinate (for: vaccine)
Hypernyms:
immunogen, immunizing agent
Hyponyms:
DPT vaccine, pneumococcal vaccine, Pneumovax, poliovirus vaccine, proteosome vaccine, proteosome


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.