Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
wall bracket


noun
a support projecting from a wall (as to hold a shelf)
Syn:
bracket
Derivationally related forms:
bracket (for: bracket)
Hypernyms:
support
Hyponyms:
angle bracket, angle iron, console, corbel, truss,
modillion, sconce, shelf bracket


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.