Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
word of honor




word+of+honor

[word of honor]
saying && slang
solemn promise, take oath
He gave me his word of honor that he will pay me on Friday.



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.