Chuyển bộ gõ


Từ điển Nhật Việt (Japanese Vietnamese Dictionary)
面する


「 めんする 」
vs-s
giáp mặt; nhìn ra; hướng ra
このホーテルは海に面する: khách sạn này nhìn ra biển



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.