Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
bull's eye




bull's+eye
['bulzai]
danh từ
điểm đen (điểm giữa của bia tập bắn)
to hit the bull's eye
bắn trúng điểm đen
cửa sổ tròn (ở tàu thuỷ)


/'bulzai/

danh từ
điểm đen (điểm giữa của bia)
to hit the bull's_eye bắn trúng điểm đen
cửa sổ tròn (ở tàu thuỷ)
thấu kính bán cầu
đèn ló
kẹo bi


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.