Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
come into one's own




come+into+one's+own
thành ngữ own
to come into one's own
xứng đáng với tiếng tăm mà mình có được
this car really comes into its own on rough ground
chiếc xe này thực sự xứng đáng với danh tiếng khi chạy trên đất gồ ghề
she really comes into her own when someone is ill
cô ta thực sự được mọi người tin tưởng kho có người nào bị ốm



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.