Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
do/try one's utmost




do/try+one's+utmost
thành ngữ utmost
to do/try one's utmost
cố gắng hết sức; làm hết sức mình
I did my utmost to stop them
tôi đã cố gắng hết sức để chận chúng lại



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.