Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
grease somebody's palm


grease sb's ˈpalm idiom
(old-fashioned, informal)to give sb money in order to persuade them to do sth dishonest
Syn: bribe
Main entry:greaseidiom

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.