Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
loosen somebody's tongue


loosen sb's ˈtongue idiom
to make sb talk more freely than usual
A bottle of wine had loosened Harry's tongue.
Main entry:loosenidiom

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.