Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
be somebody's pigeon


be sb's pigeon idiom
(old-fashioned, BrE)to be sb's responsibility or business
Main entry:pigeonidiom

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.