Recent Searchs...
cola sacerdotage nonesuch nóp 大丈夫 cross-eyed michelangelo 關係 oofy 例外 conceptual henry purcell judaic color vision s 則例 thermometrograph conform pyxidanthera oxidant gleesome 冰釋 贫民窟 accusative forth situation genus pteridium 冒名 genus pyxidanthera flinty 割愛 upbraid bleary-eyed class gymnospermae daybook onager tetroxide bavarian genii deplete expert division gymnospermophyta criterion fraulein 薄唇輕言 menyanthaceae lycium barbarum chỉ bảo allocate shipworm




VNDIC.NET là từ điển thông minh tự sửa lỗi chính tả,
phát âm nhiều thứ tiếng, có nhiều bộ từ điển
và có hình minh họa.



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.