Recent Searchs...
tanbark oak congenital disorder congress hairy-heeled measurement bấu véo cryptographical water mold digastric characin thundershower pewit gull water project outwalk nhỏ tí squanderer 从此 bloviate the world trade center hog-wash graduated breaking point khả thủ graniform occiput vaginal absconder salvia kuomintang finagler pháp ngữ vernal frail mooring-mast gamma rays 偃月 hirschsprung's disease beetling conidium uncatalogued thuần thục especially inert gas laguna rén archidiaconate old element nazi




VNDIC.NET là từ điển thông minh tự sửa lỗi chính tả,
phát âm nhiều thứ tiếng, có nhiều bộ từ điển
và có hình minh họa.



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.